Master template dự toán và giá trị mồi (benchmark) để consultant clone khi bắt đầu project mới — chuẩn hoá số liệu đầu vào.
8 danh mục · 42 hạng mục mồi. Dùng cho 6 project.
Thiết bị nặng, giấy phép y tế.
Vốn thấp, 4–6 ghế.
| Danh mục chuẩn | Số hạng mục mồi | Khoảng giá vốn | Ưu tiên mặc định |
|---|---|---|---|
| Cải tạo & xây dựng | 7 | 180–620tr | A |
| Thiết bị & máy móc | 12 | 32–450tr | A |
| Nội thất | 9 | 90–240tr | B |
| Marketing khai trương | 5 | 20–60tr | B |
| Vốn lưu động | 3 | 150–400tr | C |
| Chỉ số benchmark | Thấp | Trung vị | Cao | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Công suất giường ổn định | 45% | 62% | 78% | sau ramp-up 6–9 tháng |
| Payback | 32th | 24th | 18th | trước thuế |
| IRR (5 năm) | 14% | 22% | 31% | theo dòng tiền |
| Biên lợi nhuận gộp | 48% | 58% | 66% | sau chi phí trực tiếp |
| Chi phí nhân sự / doanh thu | 22% | 28% | 35% | gồm hoa hồng KTV |