Bảng hạng mục theo danh mục chuẩn. Mỗi dòng gắn hai trục nhãn độc lập — ưu tiên A–D và giai đoạn 1–3 — cùng giá vốn (nội bộ) và giá trình (NĐT).
| Hạng mục | Ưu tiên | Giai đoạn | SL | Đơn giá vốn | Giá vốn | Giá trình | Markup | Hiện NĐT | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cải tạo & xây dựng | |||||||||
| Cải tạo mặt bằng | A | 11 | 1 | 120.000.000 | 120.000.000 | 138.000.000 | +15% | ⋯ | |
| Hệ điện nước | A | 11 | 1 | 60.000.000 | 60.000.000 | 66.000.000 | +10% | ⋯ | |
| Thiết bị & máy móc | |||||||||
| Giường spa (×4) | A | 11 | 4 | 8.000.000 | 32.000.000 | 38.400.000 | +20% | ⋯ | |
| Máy phân tích da | C | 22 | 1 | 45.000.000 | 45.000.000 | 53.100.000 | +18% | ⋯ | |
| Máy triệt lông diode | D | 33 | 1 | 180.000.000 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0% | ⋯ | |
| Marketing khai trương | |||||||||
| Bộ nhận diện + khai trương | B | 11 | 1 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0% | ⋯ | |
| Tổng cộng (mock rút gọn) | 467.000.000 | 505.500.000 | +8,2% | ||||||