Lõi giá trị: từ công suất & chi phí ra payback / IRR / NPV, ba kịch bản, độ nhạy và bài toán ngược. Dải chỉ số dưới đây luôn theo bạn khi cuộn.
| Dịch vụ (menu) | Giường | Giờ/ngày | Ngày/th | Công suất | Giá/lượt | Lượt/th | Doanh thu/th |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Massage body | 4 | 10 | 30 | 65% | 350.000 | 780 | 273.000.000 |
| Chăm sóc da mặt | 3 | 10 | 30 | 55% | 450.000 | 495 | 222.750.000 |
| Gội dưỡng sinh | 2 | 10 | 30 | 50% | 180.000 | 300 | 54.000.000 |
| Tổng công suất dịch vụ lẻ | 1.575 | 549.750.000 | |||||
| Khoản mục | Loại | Giá trị/tháng |
|---|---|---|
| Chi phí cố định | ||
| Thuê mặt bằng | cố định | 85.000.000 |
| Lương cứng nhân sự | cố định | 120.000.000 |
| Điện nước - internet | cố định | 18.000.000 |
| Chi phí biến đổi | ||
| Mỹ phẩm - vật tư tiêu hao | biến đổi | ~22% DT |
| Hoa hồng KTV | biến đổi | ~10% DT |
| Tổng CP cố định | 223.000.000 | |
| Doanh thu thuần | 6.240.000.000 |
| Giá vốn & biến đổi | -2.000.000.000 |
| Chi phí cố định | -2.676.000.000 |
| Khấu hao | -360.000.000 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.204.000.000 |
| Chỉ số | Thận trọng | Kỳ vọng | Lạc quan |
|---|---|---|---|
| Hòa vốn | 24th | 18th | 14th |
| Payback | 34th | 26th | 20th |
| IRR (trước thuế) | 14,2% | 24,6% | 33,1% |
| NPV @13% | -84tr | +612tr | +1.240tr |
| Nhà đầu tư | % góp | Vốn góp | Hoàn vốn dự kiến | LN chia/năm (ổn định) |
|---|---|---|---|---|
| NĐT A — Trần Văn A | 50% | 1.240.000.000 | 26th | 602.000.000 |
| NĐT B — Lê Thị B | 30% | 744.000.000 | 26th | 361.200.000 |
| NĐT C — Phạm C | 20% | 496.000.000 | 26th | 240.800.000 |
| Tổng | 100% | 2.480.000.000 | — | 1.204.000.000 |